Từ vựng

Học tính từ – Tamil

cms/adjectives-webp/81563410.webp
இரண்டாவது
இரண்டாவது உலகப் போர்
iraṇṭāvatu
iraṇṭāvatu ulakap pōr
thứ hai
trong Thế chiến thứ hai
cms/adjectives-webp/164795627.webp
சுவையாக செய்தது
சுவையாக செய்த பலாப் பானியம்
cuvaiyāka ceytatu
cuvaiyāka ceyta palāp pāṉiyam
tự làm
bát trái cây dâu tự làm
cms/adjectives-webp/144231760.webp
பைத்தியமான
ஒரு பைத்தியமான பெண்
paittiyamāṉa
oru paittiyamāṉa peṇ
điên rồ
một người phụ nữ điên rồ
cms/adjectives-webp/133626249.webp
உள்ளூர் தயாரிப்பு
உள்ளூர் தயாரிப்பு பழங்கள்
uḷḷūr tayārippu
uḷḷūr tayārippu paḻaṅkaḷ
bản địa
trái cây bản địa
cms/adjectives-webp/125129178.webp
இறந்துவிட்ட
இறந்துவிட்ட கிறிஸ்துமஸ் அப்பா
iṟantuviṭṭa
iṟantuviṭṭa kiṟistumas appā
chết
ông già Noel chết
cms/adjectives-webp/133548556.webp
அமைதியான
ஒரு அமைதியான உத்தமம்
amaitiyāṉa
oru amaitiyāṉa uttamam
yên lặng
một lời gợi ý yên lặng
cms/adjectives-webp/126991431.webp
இருண்ட
இருண்ட இரவு
iruṇṭa
iruṇṭa iravu
tối
đêm tối
cms/adjectives-webp/59882586.webp
மது பிடிப்பவன்
மது பிடிப்ப ஆண்
matu piṭippavaṉ
matu piṭippa āṇ
nghiện rượu
người đàn ông nghiện rượu
cms/adjectives-webp/158476639.webp
குழப்பமான
குழப்பமான நரி
kuḻappamāṉa
kuḻappamāṉa nari
lanh lợi
một con cáo lanh lợi
cms/adjectives-webp/70910225.webp
அருகில் உள்ள
அருகில் உள்ள சிங்கம்
arukil uḷḷa
arukil uḷḷa ciṅkam
gần
con sư tử gần
cms/adjectives-webp/39465869.webp
கால வரையான
கால வரையான நிறுத்துவிட்டு
kāla varaiyāṉa
kāla varaiyāṉa niṟuttuviṭṭu
có thời hạn
thời gian đỗ xe có thời hạn.
cms/adjectives-webp/122184002.webp
மிகவும் பழைய
மிக பழைய புத்தகங்கள்
mikavum paḻaiya
mika paḻaiya puttakaṅkaḷ
cổ xưa
sách cổ xưa