Từ vựng

Học tính từ – Punjab

cms/adjectives-webp/169232926.webp
ਪੂਰਾ
ਪੂਰੇ ਦੰਦ
pūrā
pūrē dada
hoàn hảo
răng hoàn hảo
cms/adjectives-webp/122775657.webp
ਅਜੀਬ
ਇੱਕ ਅਜੀਬ ਤਸਵੀਰ
ajība
ika ajība tasavīra
kỳ quái
bức tranh kỳ quái
cms/adjectives-webp/117966770.webp
ਚੁੱਪ
ਕਿਰਪਾ ਕਰਕੇ ਚੁੱਪ ਰਹੋ
cupa
kirapā karakē cupa rahō
nhỏ nhẹ
yêu cầu nói nhỏ nhẹ
cms/adjectives-webp/135852649.webp
ਮੁਫਤ
ਮੁਫਤ ਟ੍ਰਾਂਸਪੋਰਟ ਸਾਧਨ
muphata
muphata ṭrānsapōraṭa sādhana
miễn phí
phương tiện giao thông miễn phí
cms/adjectives-webp/64546444.webp
ਹਫ਼ਤੇਵਾਰ
ਹਫ਼ਤੇਵਾਰ ਕੂੜ੍ਹਾ ਉਠਾਉਣ ਵਾਲਾ
hafatēvāra
hafatēvāra kūṛhā uṭhā‘uṇa vālā
hàng tuần
việc thu gom rác hàng tuần
cms/adjectives-webp/113969777.webp
ਪ੍ਰੇਮ ਨਾਲ
ਪ੍ਰੇਮ ਨਾਲ ਬਣਾਈ ਗਈ ਤੋਹਫਾ
prēma nāla
prēma nāla baṇā‘ī ga‘ī tōhaphā
yêu thương
món quà yêu thương
cms/adjectives-webp/131857412.webp
ਬਾਲਗ
ਬਾਲਗ ਕੁੜੀ
Bālaga
bālaga kuṛī
trưởng thành
cô gái trưởng thành
cms/adjectives-webp/110722443.webp
ਗੋਲ
ਗੋਲ ਗੇਂਦ
gōla
gōla gēnda
tròn
quả bóng tròn
cms/adjectives-webp/107298038.webp
ਪਾਰਮਾਣਵਿਕ
ਪਾਰਮਾਣਵਿਕ ਧਮਾਕਾ
pāramāṇavika
pāramāṇavika dhamākā
hạt nhân
vụ nổ hạt nhân
cms/adjectives-webp/116632584.webp
ਕੰਮੀਲਾ
ਕੰਮੀਲੀ ਸੜਕ
kamīlā
kamīlī saṛaka
uốn éo
con đường uốn éo
cms/adjectives-webp/97936473.webp
ਮਜੇਦਾਰ
ਮਜੇਦਾਰ ਵੇਸ਼ਭੂਸ਼ਾ
majēdāra
majēdāra vēśabhūśā
hài hước
trang phục hài hước
cms/adjectives-webp/118410125.webp
ਖਾਣ ਯੋਗ
ਖਾਣ ਯੋਗ ਮਿਰਚਾਂ
khāṇa yōga
khāṇa yōga miracāṁ
có thể ăn được
ớt có thể ăn được