Từ vựng

Học tính từ – Kurd (Kurmanji)

cms/adjectives-webp/135852649.webp
bêpere
wasîta bêpere
miễn phí
phương tiện giao thông miễn phí
cms/adjectives-webp/92426125.webp
lîzî
hînbûna lîzî
theo cách chơi
cách học theo cách chơi
cms/adjectives-webp/105450237.webp
tîşk
pişîka tîşk
khát
con mèo khát nước
cms/adjectives-webp/166035157.webp
ligelî
pirsgirêka ligelî
pháp lý
một vấn đề pháp lý
cms/adjectives-webp/83345291.webp
îdeal
ciqasê îdeala laşê
lý tưởng
trọng lượng cơ thể lý tưởng
cms/adjectives-webp/33086706.webp
bejnî
lêkolîna bejnî
y tế
cuộc khám y tế
cms/adjectives-webp/173160919.webp
xam
mişkek xam
sống
thịt sống
cms/adjectives-webp/113969777.webp
evîndarane
hevpeyvîneke evîndarane
yêu thương
món quà yêu thương
cms/adjectives-webp/170361938.webp
girîng
çewtiyek girîng
nghiêm trọng
một lỗi nghiêm trọng
cms/adjectives-webp/134344629.webp
zerd
mûzên zerd
vàng
chuối vàng
cms/adjectives-webp/169654536.webp
zor
serê çiyayê zor
khó khăn
việc leo núi khó khăn
cms/adjectives-webp/101204019.webp
gengaz
pêkhatina gengaz
có thể
trái ngược có thể