Từ vựng
Học tính từ – Serbia
екстреман
екстремно сурфовање
ekstreman
ekstremno surfovanje
cực đoan
môn lướt sóng cực đoan
касно
касан рад
kasno
kasan rad
muộn
công việc muộn
будући
будућа производња енергије
budući
buduća proizvodnja energije
tương lai
việc sản xuất năng lượng trong tương lai
преостали
преостали снијег
preostali
preostali snijeg
còn lại
tuyết còn lại
укључено
укључени сламки
uključeno
uključeni slamki
bao gồm
ống hút bao gồm
нов
нови ватромет
nov
novi vatromet
mới
pháo hoa mới
савршено
савршен стаклени прозор у облику розете
savršeno
savršen stakleni prozor u obliku rozete
hoàn hảo
kính chương hoàn hảo
нежен
нежењац
nežen
neženjac
độc thân
người đàn ông độc thân
близу
близу лавица
blizu
blizu lavica
gần
con sư tử gần
древен
древне књиге
dreven
drevne knjige
cổ xưa
sách cổ xưa
искривљен
искривљене жице
iskrivljen
iskrivljene žice
bẩn thỉu
giày thể thao bẩn thỉu