Từ vựng
Học tính từ – Serbia
истина
истински пријатељство
istina
istinski prijateljstvo
thật
tình bạn thật
радикалан
радикално решење проблема
radikalan
radikalno rešenje problema
triệt để
giải pháp giải quyết vấn đề triệt để
хистеричан
хистерично вриштање
histeričan
histerično vrištanje
huyên náo
tiếng hét huyên náo
исти
два иста узорка
isti
dva ista uzorka
giống nhau
hai mẫu giống nhau
сиров
сирово месо
sirov
sirovo meso
sống
thịt sống
фино
фина песковита плажа
fino
fina peskovita plaža
tinh tế
bãi cát tinh tế
јасно
јасне наочаре
jasno
jasne naočare
rõ ràng
chiếc kính rõ ràng
сексуалан
сексуална похота
seksualan
seksualna pohota
tình dục
lòng tham dục tình
абсурдан
абсурдне наочаре
absurdan
absurdne naočare
phi lý
chiếc kính phi lý
роза
роза собни намештај
roza
roza sobni nameštaj
hồng
bố trí phòng màu hồng
спољашњи
спољашњи меморијски простор
spoljašnji
spoljašnji memorijski prostor
ngoại vi
bộ nhớ ngoại vi