Từ vựng
Học tính từ – Bulgaria
радикален
радикалното решение на проблема
radikalen
radikalnoto reshenie na problema
triệt để
giải pháp giải quyết vấn đề triệt để
използваем
използваеми яйца
izpolzvaem
izpolzvaemi yaĭtsa
có thể sử dụng
trứng có thể sử dụng
чуждестранен
чуждестранните връзки
chuzhdestranen
chuzhdestrannite vrŭzki
ngoại quốc
sự kết nối với người nước ngoài
широк
широкият плаж
shirok
shirokiyat plazh
rộng
bãi biển rộng
обществен
обществени тоалетни
obshtestven
obshtestveni toaletni
công cộng
nhà vệ sinh công cộng
вълнуващ
вълнуващата история
vŭlnuvasht
vŭlnuvashtata istoriya
hấp dẫn
câu chuyện hấp dẫn
незаконен
незаконна търговия с наркотици
nezakonen
nezakonna tŭrgoviya s narkotitsi
bất hợp pháp
việc buôn bán ma túy bất hợp pháp
безплатен
безплатен транспорт
bezplaten
bezplaten transport
miễn phí
phương tiện giao thông miễn phí
истеричен
истеричният вик
isterichen
isterichniyat vik
huyên náo
tiếng hét huyên náo
финландски
финландската столица
finlandski
finlandskata stolitsa
Phần Lan
thủ đô Phần Lan
сладък
сладкото лакомство
sladŭk
sladkoto lakomstvo
ngọt
kẹo ngọt