Từ vựng
Học tính từ – Serbia
задужен
задужена особа
zadužen
zadužena osoba
mắc nợ
người mắc nợ
смеђи
смеђи дрвени зид
smeđi
smeđi drveni zid
nâu
bức tường gỗ màu nâu
неовлашћен
неовлашћена производња канабиса
neovlašćen
neovlašćena proizvodnja kanabisa
bất hợp pháp
việc trồng cây gai dầu bất hợp pháp
чисто
чист веш
čisto
čist veš
sạch sẽ
đồ giặt sạch sẽ
моћан
моћан лав
moćan
moćan lav
mạnh mẽ
con sư tử mạnh mẽ
бодљикав
бодљикаве кактусе
bodljikav
bodljikave kaktuse
gai
các cây xương rồng có gai
спољашњи
спољашњи меморијски простор
spoljašnji
spoljašnji memorijski prostor
ngoại vi
bộ nhớ ngoại vi
чудан
чудна навика у јелу
čudan
čudna navika u jelu
kỳ lạ
thói quen ăn kỳ lạ
радикалан
радикално решење проблема
radikalan
radikalno rešenje problema
triệt để
giải pháp giải quyết vấn đề triệt để
прекрасан
прекрасан водопад
prekrasan
prekrasan vodopad
tuyệt vời
một thác nước tuyệt vời
презрљив
презрљив поглед
prezrljiv
prezrljiv pogled
lén lút
việc ăn vụng lén lút