Từ vựng
Học tính từ – Thổ Nhĩ Kỳ
güçlü
güçlü kadın
mạnh mẽ
người phụ nữ mạnh mẽ
gereksiz
gereksiz şemsiye
không cần thiết
chiếc ô không cần thiết
dikkatli
dikkatli çocuk
nhẹ nhàng
cậu bé nhẹ nhàng
çok
çok sermaye
nhiều
nhiều vốn
naif
naif yanıt
ngây thơ
câu trả lời ngây thơ
bereketli
bereketli toprak
màu mỡ
đất màu mỡ
popüler
popüler bir konser
phổ biến
một buổi hòa nhạc phổ biến
ekşi
ekşi limonlar
chua
chanh chua
süresiz
süresiz depolama
không giới hạn
việc lưu trữ không giới hạn
ısıtmalı
ısıtmalı yüzme havuzu
được sưởi ấm
bể bơi được sưởi ấm
korkunç
korkunç köpekbalığı
ghê tởm
con cá mập ghê tởm