Речник

Научите придеве вијетнамски

cms/adjectives-webp/84096911.webp
lén lút
việc ăn vụng lén lút
презрљив
презрљив поглед
cms/adjectives-webp/117489730.webp
Anh
tiết học tiếng Anh
енглески
енглеска настава
cms/adjectives-webp/132012332.webp
thông minh
cô gái thông minh
паметан
паметна девојка
cms/adjectives-webp/78306447.webp
hàng năm
sự tăng trưởng hàng năm
годишње
годишњи пораст
cms/adjectives-webp/121712969.webp
nâu
bức tường gỗ màu nâu
смеђи
смеђи дрвени зид
cms/adjectives-webp/94354045.webp
khác nhau
bút chì màu khác nhau
различит
различите оловке
cms/adjectives-webp/111345620.webp
khô
quần áo khô
сув
сув веш
cms/adjectives-webp/109009089.webp
phát xít
khẩu hiệu phát xít
фашистички
фашистички парола
cms/adjectives-webp/34780756.webp
độc thân
người đàn ông độc thân
нежен
нежењац
cms/adjectives-webp/171966495.webp
chín
bí ngô chín
зрео
зреле тикве
cms/adjectives-webp/170182265.webp
đặc biệt
sự quan tâm đặc biệt
специјалан
специјално интересовање
cms/adjectives-webp/13792819.webp
không thể qua được
con đường không thể qua được
непролазно
непролазна улица