Từ vựng

Học tính từ – Tigrinya

cms/adjectives-webp/78306447.webp
በዓላዊ
በዓላዊ ጨምርታ
be‘alawi
be‘alawi chemǝrta
hàng năm
sự tăng trưởng hàng năm
cms/adjectives-webp/109009089.webp
ፋሽስታዊ
ፋሽስታዊ ቅዳው
faʃəstaːwi
faʃəstaːwi q‘ədaw
phát xít
khẩu hiệu phát xít
cms/adjectives-webp/132633630.webp
ዝተሸበረ
ዝተሸበረ ዛፎታት
zǝtǝšǝbǝrä
zǝtǝšǝbǝrä zǝfotat
phủ tuyết
cây cối phủ tuyết
cms/adjectives-webp/132592795.webp
ፍሉይ ሓደጋቲ
ፍሉይ ሓደጋቲ ዜይጋርጋሪ
fuluy ḥǝdgǝti
fuluy ḥǝdgǝti zeygargari
hạnh phúc
cặp đôi hạnh phúc
cms/adjectives-webp/70910225.webp
ቀረባ
ቀረባ ኣንበሳ
qeräba
qeräba anbäsa
gần
con sư tử gần
cms/adjectives-webp/105518340.webp
ርኩስ
ርኩስ ኣየር
rəkus
rəkus ayyär
bẩn thỉu
không khí bẩn thỉu
cms/adjectives-webp/117966770.webp
ምረጹ
ምረጹ ንመልስ
mərəʦu
mərəʦu nəməls
nhỏ nhẹ
yêu cầu nói nhỏ nhẹ
cms/adjectives-webp/133909239.webp
ልዩ
ልዩ ኣፍሊል
liyu
liyu afəlil
đặc biệt
một quả táo đặc biệt
cms/adjectives-webp/64546444.webp
ሳምንታዊ
ሳምንታዊ ምብራቅ ጽባሕ
samn‘tāwī
samn‘tāwī mbraq ts‘bah
hàng tuần
việc thu gom rác hàng tuần
cms/adjectives-webp/109775448.webp
ዘይትመልእ
ዘይትመልእ ዲያሞንድ
zaytəməl‘ə
zaytəməl‘ə diyamond
vô giá
viên kim cương vô giá
cms/adjectives-webp/170476825.webp
ቆይሕ
ቆይሕ ዝግጅብልዶ
qoyḥ
qoyḥ zəgəjəbəldo
hồng
bố trí phòng màu hồng
cms/adjectives-webp/90941997.webp
ብዘይምልከት
ሃብቲ ብዘይምልከት
bǝzeymǝlkǝt
habti bǝzeymǝlkǝt
lâu dài
việc đầu tư tài sản lâu dài