Từ vựng
Học tính từ – Indonesia
berbatas waktu
waktu parkir yang berbatas waktu
có thời hạn
thời gian đỗ xe có thời hạn.
penting
janji-janji penting
quan trọng
các cuộc hẹn quan trọng
berliku-liku
jalan yang berliku-liku
uốn éo
con đường uốn éo
matang
labu yang matang
chín
bí ngô chín
tersisa
makanan yang tersisa
còn lại
thức ăn còn lại
haus
kucing yang haus
khát
con mèo khát nước
mutlak
kenikmatan yang mutlak
nhất định
niềm vui nhất định
Slowenia
ibu kota Slovenia
Slovenia
thủ đô Slovenia
sempit
jembatan gantung yang sempit
hẹp
cây cầu treo hẹp
terkunci
pintu yang terkunci
đóng
cánh cửa đã đóng
seksual
nafsu seksual
tình dục
lòng tham dục tình