Từ vựng

Học tính từ – Hàn

cms/adjectives-webp/96387425.webp
극단적인
극단적인 문제 해결
geugdanjeog-in
geugdanjeog-in munje haegyeol
triệt để
giải pháp giải quyết vấn đề triệt để
cms/adjectives-webp/99027622.webp
불법적인
불법적인 대마 재배
bulbeobjeog-in
bulbeobjeog-in daema jaebae
bất hợp pháp
việc trồng cây gai dầu bất hợp pháp
cms/adjectives-webp/96991165.webp
극단적인
극단적인 서핑
geugdanjeog-in
geugdanjeog-in seoping
cực đoan
môn lướt sóng cực đoan
cms/adjectives-webp/120161877.webp
명확한
명확한 금지
myeonghwaghan
myeonghwaghan geumji
rõ ràng
lệnh cấm rõ ràng
cms/adjectives-webp/116647352.webp
좁은
좁은 현수교
job-eun
job-eun hyeonsugyo
hẹp
cây cầu treo hẹp
cms/adjectives-webp/119348354.webp
외진
외진 집
oejin
oejin jib
xa xôi
ngôi nhà xa xôi
cms/adjectives-webp/131873712.webp
거대한
거대한 공룡
geodaehan
geodaehan gonglyong
to lớn
con khủng long to lớn
cms/adjectives-webp/171966495.webp
익은
익은 호박
ig-eun
ig-eun hobag
chín
bí ngô chín
cms/adjectives-webp/132103730.webp
차가운
차가운 날씨
chagaun
chagaun nalssi
lạnh
thời tiết lạnh
cms/adjectives-webp/75903486.webp
게으른
게으른 삶
geeuleun
geeuleun salm
lười biếng
cuộc sống lười biếng
cms/adjectives-webp/87672536.webp
3배의
3배의 휴대폰 칩
3baeui
3baeui hyudaepon chib
gấp ba
chip di động gấp ba
cms/adjectives-webp/130246761.webp
하얀
하얀 풍경
hayan
hayan pung-gyeong
trắng
phong cảnh trắng