Từ vựng
Học tính từ – Adygea
настоящий
настоящая дружба
nastoyashchiy
nastoyashchaya druzhba
thật
tình bạn thật
известный
известная Эйфелева башня
izvestnyy
izvestnaya Eyfeleva bashnya
nổi tiếng
tháp Eiffel nổi tiếng
особый
особый интерес
osobyy
osobyy interes
đặc biệt
sự quan tâm đặc biệt
безуспешный
безуспешный поиск квартиры
bezuspeshnyy
bezuspeshnyy poisk kvartiry
không thành công
việc tìm nhà không thành công
гомосексуальный
два гомосексуальных мужчины
gomoseksual’nyy
dva gomoseksual’nykh muzhchiny
đồng giới
hai người đàn ông đồng giới
бесценный
бесценный алмаз
bestsennyy
bestsennyy almaz
vô giá
viên kim cương vô giá
иностранный
иностранная привязанность
inostrannyy
inostrannaya privyazannost’
ngoại quốc
sự kết nối với người nước ngoài
популярный
популярный концерт
populyarnyy
populyarnyy kontsert
phổ biến
một buổi hòa nhạc phổ biến
разнообразный
разнообразное предложение фруктов
raznoobraznyy
raznoobraznoye predlozheniye fruktov
đa dạng
đề nghị trái cây đa dạng
фиолетовый
фиолетовый цветок
fioletovyy
fioletovyy tsvetok
màu tím
bông hoa màu tím
крошечный
крошечные ростки
kroshechnyy
kroshechnyye rostki
rất nhỏ
mầm non rất nhỏ