Từ vựng
Học tính từ – Litva
sugedęs
sugedęs automobilio langas
hỏng
kính ô tô bị hỏng
tikslias
tikslus smūgis
tinh tế
bãi cát tinh tế
puikus
puikus reginys
tuyệt vời
cảnh tượng tuyệt vời
skubus
skubi pagalba
cấp bách
sự giúp đỡ cấp bách
tikras
tikra draugystė
thật
tình bạn thật
mėlynas
mėlynos Kalėdų eglutės puošmenos
xanh
trái cây cây thông màu xanh
debesuotas
debesuotas dangus
không một bóng mây
bầu trời không một bóng mây
modernus
moderni priemonė
hiện đại
phương tiện hiện đại
legalus
legalus pistoletas
hợp pháp
khẩu súng hợp pháp
pilnas
pilnas vaivorykštės žiedas
hoàn chỉnh
cầu vồng hoàn chỉnh
skaitmeninis
skaitmeninė komunikacija
sớm
việc học sớm