Từ vựng
Học tính từ – Amharic
ብዙ
ብዙ አንድሮኖች
bizu
bizu ānidironochi
nhiều hơn
nhiều chồng sách
የሚያዝን
የሚያዝን መኖሪያዎች
yemīyazini
yemīyazini menorīyawochi
nghèo đói
những ngôi nhà nghèo đói
ትክክል
ትክክል አስባሪ
tikikili
tikikili āsibarī
đúng
ý nghĩa đúng
ብዙ
ብዙ ካፒታል
bizu
bizu kapītali
nhiều
nhiều vốn
በጥልቀት
በጥልቀት ሴት ልጅ
bet’ilik’eti
bet’ilik’eti sēti liji
xấu xa
cô gái xấu xa
አስቂኝ
አስቂኝ ጭማቂዎች
āsik’īnyi
āsik’īnyi ch’imak’īwochi
kỳ cục
những cái râu kỳ cục
ጠንካራ
ጠንካራ ቅደም ተከተል
t’enikara
t’enikara k’idemi teketeli
chặt chẽ
một thứ tự chặt chẽ
ማያቋቋም
ማያቋቋምው መንገድ
mayak’wak’wami
mayak’wak’wamiwi menigedi
vô tận
con đường vô tận
ብቻውን
ብቻውን ውሻ
bichawini
bichawini wisha
duy nhất
con chó duy nhất
ታመምላለች
ታመምላሉ ሴት
tamemilalechi
tamemilalu sēti
ốm
phụ nữ ốm
ሜጋብ
ሜጋብ ጋለሞታ
mēgabi
mēgabi galemota
sương mù
bình minh sương mù