Từ vựng
Học tính từ – Catalan
afectuós
el regal afectuós
yêu thương
món quà yêu thương
urgent
ajuda urgent
cấp bách
sự giúp đỡ cấp bách
correcte
un pensament correcte
đúng
ý nghĩa đúng
públic
lavabos públics
công cộng
nhà vệ sinh công cộng
addicional
l‘ingrés addicional
bổ sung
thu nhập bổ sung
físic
l‘experiment físic
vật lý
thí nghiệm vật lý
real
el valor real
thực sự
giá trị thực sự
il·legal
el cultiu il·legal de cànem
bất hợp pháp
việc trồng cây gai dầu bất hợp pháp
ple
un cistell de la compra ple
đầy
giỏ hàng đầy
violeta
la flor violeta
màu tím
bông hoa màu tím
famós
el temple famós
nổi tiếng
ngôi đền nổi tiếng