Từ vựng
Học tính từ – Ý
unico
l‘acquedotto unico
độc đáo
cống nước độc đáo
fisico
l‘esperimento fisico
vật lý
thí nghiệm vật lý
positivo
un atteggiamento positivo
tích cực
một thái độ tích cực
grasso
una persona grassa
béo
một người béo
stupido
un piano stupido
ngớ ngẩn
kế hoạch ngớ ngẩn
ingenuo
la risposta ingenua
ngây thơ
câu trả lời ngây thơ
leggero
la piuma leggera
nhẹ
chiếc lông nhẹ
finlandese
la capitale finlandese
Phần Lan
thủ đô Phần Lan
particolare
una mela particolare
đặc biệt
một quả táo đặc biệt
molto
molto capitale
nhiều
nhiều vốn
crudele
il ragazzo crudele
tàn bạo
cậu bé tàn bạo