Từ vựng
Học tính từ – Thụy Điển
sällsynt
en sällsynt panda
hiếm
con panda hiếm
farlig
det farliga krokodilen
nguy hiểm
con cá sấu nguy hiểm
tokig
ett tokigt par
ngớ ngẩn
cặp đôi ngớ ngẩn
tyst
en tyst anvisning
yên lặng
một lời gợi ý yên lặng
intelligent
en intelligent student
thông minh
một học sinh thông minh
ny
det nya fyrverkeriet
mới
pháo hoa mới
absurd
ett absurt par glasögon
phi lý
chiếc kính phi lý
molnfri
en molnfri himmel
không một bóng mây
bầu trời không một bóng mây
ensamstående
en ensamstående mor
độc thân
một người mẹ độc thân
sund
den sunda grönsaken
khỏe mạnh
rau củ khỏe mạnh
stenig
en stenig väg
đáng chú ý
con đường đáng chú ý