Từ vựng
Học tính từ – Ba Tư
گرمکننده
استخر گرمکننده
guremkenendh
asetkher guremkenendh
được sưởi ấm
bể bơi được sưởi ấm
قوی
گردبادهای قوی
qewa
guredbadhaa qewa
mạnh mẽ
các xoáy gió mạnh mẽ
تنها
درخت تنها
tenha
derkhet tenha
đơn lẻ
cây cô đơn
مهآلود
گرگ و میش مهآلود
mhalewd
guregu w mash mhalewd
sương mù
bình minh sương mù
قرمز
چتر قرمز
qermez
cheter qermez
đỏ
cái ô đỏ
وحشتناک
محاسبات وحشتناک
wheshetnak
mhasebat wheshetnak
khiếp đảm
việc tính toán khiếp đảm
بیابر
آسمان بیابر
baaber
aseman baaber
không một bóng mây
bầu trời không một bóng mây
معروف
معبد معروف
m‘erewf
m‘ebed m‘erewf
nổi tiếng
ngôi đền nổi tiếng
عجلهدار
بابا نوئل عجلهدار
ejelhdar
baba new‘el ‘ejelhdar
vội vàng
ông già Noel vội vàng
محلی
میوههای محلی
mhela
mawhhaa mhela
bản địa
trái cây bản địa
ترش
لیموهای ترش
tersh
lamewhaa tersh
chua
chanh chua