Từ vựng
Học tính từ – Anh (UK)
angry
the angry men
giận dữ
những người đàn ông giận dữ
dry
the dry laundry
khô
quần áo khô
front
the front row
phía trước
hàng ghế phía trước
great
a great rocky landscape
tuyệt vời
một phong cảnh đá tuyệt vời
unusual
unusual weather
không thông thường
thời tiết không thông thường
secret
the secret snacking
lén lút
việc ăn vụng lén lút
endless
an endless road
vô tận
con đường vô tận
ready
the ready runners
sẵn sàng
những người chạy đua sẵn sàng
shiny
a shiny floor
lấp lánh
sàn nhà lấp lánh
excellent
an excellent wine
xuất sắc
rượu vang xuất sắc
male
a male body
nam tính
cơ thể nam giới