Từ vựng

Học tính từ – Do Thái

cms/adjectives-webp/173582023.webp
אמיתי
הערך האמיתי
amyty
h‘erk hamyty
thực sự
giá trị thực sự
cms/adjectives-webp/120789623.webp
יפהפה
השמלה היפהפה
yphph
hshmlh hyphph
đẹp đẽ
một chiếc váy đẹp đẽ
cms/adjectives-webp/115458002.webp
רך
המיטה הרכה
rk
hmyth hrkh
mềm
giường mềm
cms/adjectives-webp/122351873.webp
דמוי
שפתיים דמויות
dmvy
shptyym dmvyvt
chảy máu
môi chảy máu
cms/adjectives-webp/127330249.webp
ממהר
סנטה קלאוס הממהר
mmhr
snth qlavs hmmhr
vội vàng
ông già Noel vội vàng
cms/adjectives-webp/74192662.webp
עדין
הטמפרטורה העדינה
edyn
htmprtvrh h‘edynh
nhẹ nhàng
nhiệt độ nhẹ nhàng
cms/adjectives-webp/134764192.webp
ראשון
פרחי האביב הראשונים
rashvn
prhy habyb hrashvnym
đầu tiên
những bông hoa mùa xuân đầu tiên
cms/adjectives-webp/127042801.webp
חורפי
הנוף החורפי
hvrpy
hnvp hhvrpy
mùa đông
phong cảnh mùa đông
cms/adjectives-webp/177266857.webp
אמיתי
ניצחון אמיתי
amyty
nytshvn amyty
thực sự
một chiến thắng thực sự
cms/adjectives-webp/11492557.webp
חשמלי
רכבת הרים חשמלית
hshmly
rkbt hrym hshmlyt
điện
tàu điện lên núi
cms/adjectives-webp/84693957.webp
פנטסטי
השהייה הפנטסטית
pntsty
hshhyyh hpntstyt
tuyệt vời
kì nghỉ tuyệt vời
cms/adjectives-webp/132704717.webp
חלשה
האישה החלשה
hlshh
hayshh hhlshh
yếu đuối
người phụ nữ yếu đuối