Từ vựng
Học tính từ – Marathi
उत्तम
उत्तम जेवण
uttama
uttama jēvaṇa
xuất sắc
bữa tối xuất sắc
सकारात्मक
सकारात्मक दृष्टिकोन
sakārātmaka
sakārātmaka dr̥ṣṭikōna
tích cực
một thái độ tích cực
कालावधीसहित
कालावधीसहित पार्किंग
kālāvadhīsahita
kālāvadhīsahita pārkiṅga
có thời hạn
thời gian đỗ xe có thời hạn.
सुंदर
सुंदर पोषाख
sundara
sundara pōṣākha
đẹp đẽ
một chiếc váy đẹp đẽ
अतिक्रामणीय
अतिक्रामणीय रस्ता
atikrāmaṇīya
atikrāmaṇīya rastā
không thể qua được
con đường không thể qua được
उलट
उलट दिशा
ulaṭa
ulaṭa diśā
sai lầm
hướng đi sai lầm
तिखट
तिखट पावशाची चटणी
tikhaṭa
tikhaṭa pāvaśācī caṭaṇī
cay
phết bánh mỳ cay
समान
दोन समान नमुने
samāna
dōna samāna namunē
giống nhau
hai mẫu giống nhau
हिस्टेरिक
हिस्टेरिक किंचीर
hisṭērika
hisṭērika kin̄cīra
huyên náo
tiếng hét huyên náo
सुक्ष्म
सुक्ष्म अंकुर
sukṣma
sukṣma aṅkura
rất nhỏ
mầm non rất nhỏ
अमर्यादित
अमर्यादित संग्रहण
Amaryādita
amaryādita saṅgrahaṇa
không giới hạn
việc lưu trữ không giới hạn