Từ vựng
Học tính từ – Ả Rập
مفلس
الشخص المفلس
muflis
alshakhs almuflisi
phá sản
người phá sản
قديم جدًا
كتب قديمة جدًا
qadim jdan
kutab qadimat jdan
cổ xưa
sách cổ xưa
خطر
تمساح خطر
khatar
timsah khatirin
nguy hiểm
con cá sấu nguy hiểm
ثابت
ترتيب ثابت
thabit
tartib thabiti
chặt chẽ
một thứ tự chặt chẽ
حار
نار المدفأة الحارة
har
nar almidfa’at alharati
nóng
lửa trong lò sưởi nóng
قاصر
فتاة قاصرة
qasir
fatat qasiratun
chưa thành niên
cô gái chưa thành niên
أمامي
الصف الأمامي
’amami
alsafu al’amami
phía trước
hàng ghế phía trước
صعب
تسلق الجبل الصعب
saeb
tasaluq aljabal alsaebi
khó khăn
việc leo núi khó khăn
بسيط
المشروب البسيط
basit
almashrub albasiti
đơn giản
thức uống đơn giản
قابل للخلط
الأطفال الثلاثة القابلين للخلط
qabil lilkhalt
al’atfal althalathat alqabilin lilkhalta
có thể nhầm lẫn
ba đứa trẻ sơ sinh có thể nhầm lẫn
فضي
سيارة فضية
fidiy
sayaarat fidiyatun
bạc
chiếc xe màu bạc