Từ vựng

Học tính từ – Ả Rập

cms/adjectives-webp/115196742.webp
مفلس
الشخص المفلس
muflis
alshakhs almuflisi
phá sản
người phá sản
cms/adjectives-webp/122184002.webp
قديم جدًا
كتب قديمة جدًا
qadim jdan
kutab qadimat jdan
cổ xưa
sách cổ xưa
cms/adjectives-webp/131904476.webp
خطر
تمساح خطر
khatar
timsah khatirin
nguy hiểm
con cá sấu nguy hiểm
cms/adjectives-webp/3137921.webp
ثابت
ترتيب ثابت
thabit
tartib thabiti
chặt chẽ
một thứ tự chặt chẽ
cms/adjectives-webp/93221405.webp
حار
نار المدفأة الحارة
har
nar almidfa’at alharati
nóng
lửa trong lò sưởi nóng
cms/adjectives-webp/118504855.webp
قاصر
فتاة قاصرة
qasir
fatat qasiratun
chưa thành niên
cô gái chưa thành niên
cms/adjectives-webp/109594234.webp
أمامي
الصف الأمامي
’amami
alsafu al’amami
phía trước
hàng ghế phía trước
cms/adjectives-webp/169654536.webp
صعب
تسلق الجبل الصعب
saeb
tasaluq aljabal alsaebi
khó khăn
việc leo núi khó khăn
cms/adjectives-webp/61362916.webp
بسيط
المشروب البسيط
basit
almashrub albasiti
đơn giản
thức uống đơn giản
cms/adjectives-webp/40795482.webp
قابل للخلط
الأطفال الثلاثة القابلين للخلط
qabil lilkhalt
al’atfal althalathat alqabilin lilkhalta
có thể nhầm lẫn
ba đứa trẻ sơ sinh có thể nhầm lẫn
cms/adjectives-webp/127673865.webp
فضي
سيارة فضية
fidiy
sayaarat fidiyatun
bạc
chiếc xe màu bạc
cms/adjectives-webp/132189732.webp
شرير
تهديد شرير
shiriyr
tahdid shrir
xấu xa
mối đe dọa xấu xa