Từ vựng

Học tính từ – Anh (US)

cms/adjectives-webp/94039306.webp
tiny
tiny seedlings
rất nhỏ
mầm non rất nhỏ
cms/adjectives-webp/122063131.webp
spicy
a spicy spread
cay
phết bánh mỳ cay
cms/adjectives-webp/133073196.webp
nice
the nice admirer
thân thiện
người hâm mộ thân thiện
cms/adjectives-webp/61775315.webp
silly
a silly couple
ngớ ngẩn
cặp đôi ngớ ngẩn
cms/adjectives-webp/116145152.webp
stupid
the stupid boy
ngốc nghếch
cậu bé ngốc nghếch
cms/adjectives-webp/119499249.webp
urgent
urgent help
cấp bách
sự giúp đỡ cấp bách
cms/adjectives-webp/102271371.webp
gay
two gay men
đồng giới
hai người đàn ông đồng giới
cms/adjectives-webp/84693957.webp
fantastic
a fantastic stay
tuyệt vời
kì nghỉ tuyệt vời
cms/adjectives-webp/175820028.webp
eastern
the eastern port city
phía đông
thành phố cảng phía đông
cms/adjectives-webp/74192662.webp
mild
the mild temperature
nhẹ nhàng
nhiệt độ nhẹ nhàng
cms/adjectives-webp/103342011.webp
foreign
foreign connection
ngoại quốc
sự kết nối với người nước ngoài
cms/adjectives-webp/125506697.webp
good
good coffee
tốt
cà phê tốt