Từ vựng
Học tính từ – Anh (US)
tiny
tiny seedlings
rất nhỏ
mầm non rất nhỏ
spicy
a spicy spread
cay
phết bánh mỳ cay
nice
the nice admirer
thân thiện
người hâm mộ thân thiện
silly
a silly couple
ngớ ngẩn
cặp đôi ngớ ngẩn
stupid
the stupid boy
ngốc nghếch
cậu bé ngốc nghếch
urgent
urgent help
cấp bách
sự giúp đỡ cấp bách
gay
two gay men
đồng giới
hai người đàn ông đồng giới
fantastic
a fantastic stay
tuyệt vời
kì nghỉ tuyệt vời
eastern
the eastern port city
phía đông
thành phố cảng phía đông
mild
the mild temperature
nhẹ nhàng
nhiệt độ nhẹ nhàng
foreign
foreign connection
ngoại quốc
sự kết nối với người nước ngoài