Từ vựng

Học tính từ – Thái

cms/adjectives-webp/90941997.webp
ถาวร
การลงทุนอสังหาริมทรัพย์ที่ถาวร
t̄hāwr
kār lngthun xs̄ạngh̄ārimthrạphy̒ thī̀ t̄hāwr
lâu dài
việc đầu tư tài sản lâu dài
cms/adjectives-webp/173982115.webp
ส้ม
แอปริคอทสีส้ม
s̄̂m
xæp ri khx th s̄ī s̄̂m
cam
quả mơ màu cam
cms/adjectives-webp/166035157.webp
ทางกฎหมาย
ปัญหาทางกฎหมาย
thāng kḍh̄māy
pạỵh̄ā thāng kḍh̄māy
pháp lý
một vấn đề pháp lý
cms/adjectives-webp/122063131.webp
รสจัด
ขนมปังที่รสจัด
rs̄ cạd
k̄hnmpạng thī̀ rs̄ cạd
cay
phết bánh mỳ cay
cms/adjectives-webp/74180571.webp
จำเป็น
ยางรถยนต์สำหรับฤดูหนาวที่จำเป็น
cảpĕn
yāng rt̄hynt̒ s̄ảh̄rạb vdū h̄nāw thī̀ cảpĕn
cần thiết
lốp mùa đông cần thiết
cms/adjectives-webp/61362916.webp
ง่ายๆ
เครื่องดื่มที่ง่ายๆ
ng̀āy«
kherụ̄̀xng dụ̄̀m thī̀ ng̀āy«
đơn giản
thức uống đơn giản
cms/adjectives-webp/131822697.webp
เล็กน้อย
อาหารเล็กน้อย
lĕkn̂xy
xāh̄ār lĕkn̂xy
ít
ít thức ăn
cms/adjectives-webp/133394920.webp
ละเอียด
ชายทรายที่ละเอียด
laxeīyd
chāy thrāy thī̀ laxeīyd
tinh tế
bãi cát tinh tế
cms/adjectives-webp/23256947.webp
เลว
เด็กผู้หญิงที่เลว
lew
dĕk p̄hū̂h̄ỵing thī̀ lew
xấu xa
cô gái xấu xa
cms/adjectives-webp/116766190.webp
มีจำหน่าย
ยาที่มีจำหน่าย
mī cảh̄ǹāy
yā thī̀ mī cảh̄ǹāy
có sẵn
thuốc có sẵn
cms/adjectives-webp/44027662.webp
น่ากลัว
ความคุกคามที่น่ากลัว
ǹā klạw
khwām khukkhām thī̀ ǹā klạw
khiếp đảm
mối đe dọa khiếp đảm
cms/adjectives-webp/169425275.webp
ที่มองเห็นได้
ภูเขาที่มองเห็นได้
thī̀ mxng h̄ĕn dị̂
p̣hūk̄heā thī̀ mxng h̄ĕn dị̂
có thể nhìn thấy
ngọn núi có thể nhìn thấy