Từ vựng

Học tính từ – Urdu

cms/adjectives-webp/61775315.webp
مضحکہ خیز
مضحکہ خیز جوڑا
mazah-khez
mazah-khez joda
ngớ ngẩn
cặp đôi ngớ ngẩn
cms/adjectives-webp/126284595.webp
فوری
فوری گاڑی
fōrī
fōrī gāṛī
nhanh chóng
chiếc xe nhanh chóng
cms/adjectives-webp/34780756.webp
غیر شادی شدہ
غیر شادی شدہ مرد
ghair shaadi shudah
ghair shaadi shudah mard
độc thân
người đàn ông độc thân
cms/adjectives-webp/116145152.webp
بے وقوف
بے وقوف لڑکا
bē waqūf
bē waqūf laṛkā
ngốc nghếch
cậu bé ngốc nghếch
cms/adjectives-webp/89893594.webp
غصبی
غصبی مرد
ghasbi
ghasbi mard
giận dữ
những người đàn ông giận dữ
cms/adjectives-webp/74180571.webp
ضروری
ضروری موسم سرما ٹائر
zarūrī
zarūrī mawsam sarma ṭā‘ir
cần thiết
lốp mùa đông cần thiết
cms/adjectives-webp/171454707.webp
بند
بند دروازہ
band
band darwaaza
đóng
cánh cửa đã đóng
cms/adjectives-webp/144942777.webp
غیر معمولی
غیر معمولی موسم
ghair mamooli
ghair mamooli mausam
không thông thường
thời tiết không thông thường
cms/adjectives-webp/135852649.webp
مفت
مفت ٹرانسپورٹ وسیلہ
muft
muft transport wasila
miễn phí
phương tiện giao thông miễn phí
cms/adjectives-webp/82537338.webp
کڑوا
کڑوا چاکلیٹ
karwa
karwa chocolate
đắng
sô cô la đắng
cms/adjectives-webp/174751851.webp
پچھلا
پچھلا شریک
pichhla
pichhla shareek
trước
đối tác trước đó
cms/adjectives-webp/166838462.webp
مکمل
مکمل گنجا پن
mukammal
mukammal ganja pan
hoàn toàn
một cái đầu trọc hoàn toàn