Từ vựng

Học tính từ – Đức

cms/adjectives-webp/138057458.webp
zusätzlich
das zusätzliche Einkommen
bổ sung
thu nhập bổ sung
cms/adjectives-webp/83345291.webp
ideal
das ideale Körpergewicht
lý tưởng
trọng lượng cơ thể lý tưởng
cms/adjectives-webp/13792819.webp
unpassierbar
die unpassierbare Straße
không thể qua được
con đường không thể qua được
cms/adjectives-webp/105383928.webp
grün
das grüne Gemüse
xanh lá cây
rau xanh
cms/adjectives-webp/132926957.webp
schwarz
ein schwarzes Kleid
đen
chiếc váy đen
cms/adjectives-webp/131511211.webp
bitter
bittere Pampelmusen
đắng
bưởi đắng
cms/adjectives-webp/175820028.webp
östlich
die östliche Hafenstadt
phía đông
thành phố cảng phía đông
cms/adjectives-webp/102674592.webp
bunt
bunte Ostereier
đa màu sắc
trứng Phục Sinh đa màu sắc
cms/adjectives-webp/158476639.webp
schlau
ein schlauer Fuchs
lanh lợi
một con cáo lanh lợi
cms/adjectives-webp/125846626.webp
vollständig
ein vollständiger Regenbogen
hoàn chỉnh
cầu vồng hoàn chỉnh
cms/adjectives-webp/132633630.webp
verschneit
verschneite Bäume
phủ tuyết
cây cối phủ tuyết
cms/adjectives-webp/120789623.webp
wunderschön
ein wunderschönes Kleid
đẹp đẽ
một chiếc váy đẹp đẽ