Từ vựng
Học tính từ – Macedonia
темен
темната ноќ
temen
temnata noḱ
tối
đêm tối
весел
веселото парче
vesel
veseloto parče
vui mừng
cặp đôi vui mừng
гневен
гневниот полицаец
gneven
gnevniot policaec
giận dữ
cảnh sát giận dữ
љубоморен
љубоморната жена
ljubomoren
ljubomornata žena
ghen tuông
phụ nữ ghen tuông
неомажен
неомажениот човек
neomažen
neomaženiot čovek
chưa kết hôn
người đàn ông chưa kết hôn
зол
золиот колега
zol
zoliot kolega
ác ý
đồng nghiệp ác ý
многу
многу капитал
mnogu
mnogu kapital
nhiều
nhiều vốn
секојдневен
секојдневната купање
sekojdneven
sekojdnevnata kupanje
hàng ngày
việc tắm hàng ngày
архаичен
архаични книги
arhaičen
arhaični knigi
cổ xưa
sách cổ xưa
уморна
уморната жена
umorna
umornata žena
mệt mỏi
một phụ nữ mệt mỏi
насилствен
насилствената пресметка
nasilstven
nasilstvenata presmetka
mãnh liệt
một cuộc tranh cãi mãnh liệt