Từ vựng
Học tính từ – Quốc tế ngữ
juna
la juna boksisto
trẻ
võ sĩ trẻ
malvasta
la malvasta pendoponto
hẹp
cây cầu treo hẹp
etaj
etaj germetoj
rất nhỏ
mầm non rất nhỏ
alta
la alta turo
cao
tháp cao
kutima
kutima nupta bukedo
phổ biến
bó hoa cưới phổ biến
finita
la nefinita ponto
hoàn thiện
cây cầu chưa hoàn thiện
pika
pika panŝmiraĵo
cay
phết bánh mỳ cay
videbla
la videbla monto
có thể nhìn thấy
ngọn núi có thể nhìn thấy
orienta
la orienta havenurbo
phía đông
thành phố cảng phía đông
sekrete
la sekreta dolĉmanĝo
lén lút
việc ăn vụng lén lút
malvarma
malvarma trinkaĵo
mát mẻ
đồ uống mát mẻ