Từ vựng
Học tính từ – Slovak
fyzikálny
fyzikálny experiment
vật lý
thí nghiệm vật lý
mŕtvy
mŕtvy Santa Claus
chết
ông già Noel chết
používaný
používané predmety
đã qua sử dụng
các mặt hàng đã qua sử dụng
úspešný
úspešní študenti
thành công
sinh viên thành công
búrlivý
búrlivé more
bão táp
biển đang có bão
dôležitý
dôležité stretnutia
quan trọng
các cuộc hẹn quan trọng
dokonalý
dokonalé zuby
hoàn hảo
răng hoàn hảo
dočasný
dočasná parkovacia doba
có thời hạn
thời gian đỗ xe có thời hạn.
slobodný
slobodný muž
chưa kết hôn
người đàn ông chưa kết hôn
žltý
žlté banány
vàng
chuối vàng
slovinský
slovinské hlavné mesto
Slovenia
thủ đô Slovenia