Từ vựng
Học tính từ – Belarus
любы
любыя дамашнія тварыны
liuby
liubyja damašnija tvaryny
đáng yêu
thú nuôi đáng yêu
жарсткі
жарсткі хлопчык
žarstki
žarstki chlopčyk
tàn bạo
cậu bé tàn bạo
штотыдзенны
штотыдзенны вывоз смецця
štotydzienny
štotydzienny vyvoz smieccia
hàng tuần
việc thu gom rác hàng tuần
глупы
глупы план
hlupy
hlupy plan
ngớ ngẩn
kế hoạch ngớ ngẩn
замежны
замежная суполка
zamiežny
zamiežnaja supolka
ngoại quốc
sự kết nối với người nước ngoài
прыпраўлены
прыпраўлены намаз на хлеб
prypraŭlieny
prypraŭlieny namaz na chlieb
cay
phết bánh mỳ cay
адпачальны
адпачальны адпачынак
adpačaĺny
adpačaĺny adpačynak
thư giãn
một kì nghỉ thư giãn
слабы
слабая хворая
slaby
slabaja chvoraja
yếu đuối
người phụ nữ yếu đuối
дарогі
дарогая віла
darohi
darohaja vila
đắt
biệt thự đắt tiền
разведзены
разведзенае вяліканне
razviedzieny
razviedzienaje vialikannie
đã ly hôn
cặp vợ chồng đã ly hôn
незамужні
незамужні чалавек
niezamužni
niezamužni čalaviek
chưa kết hôn
người đàn ông chưa kết hôn