Từ vựng
Học tính từ – Croatia
potpun
potpuna duga
hoàn chỉnh
cầu vồng hoàn chỉnh
strašan
strašna atmosfera
khủng khiếp
bầu không khí khủng khiếp
strm
strm brdo
dốc
ngọn núi dốc
bez napora
biciklistička staza bez napora
dễ dàng
con đường dành cho xe đạp dễ dàng
grijano
grijani bazen
được sưởi ấm
bể bơi được sưởi ấm
iskren
iskrena prisega
trung thực
lời thề trung thực
neprohodan
neprohodna cesta
không thể qua được
con đường không thể qua được
tjedno
tjedno odvoženje otpada
hàng tuần
việc thu gom rác hàng tuần
gorak
gorke grejpfruti
đắng
bưởi đắng
krivudavo
krivudava cesta
uốn éo
con đường uốn éo
ružan
ružni boksač
xấu xí
võ sĩ xấu xí