Từ vựng
Học tính từ – Ukraina
ранній
раннє навчання
ranniy
rannye navchannya
sớm
việc học sớm
терміновий
терміновий час паркування
terminovyy
terminovyy chas parkuvannya
có thời hạn
thời gian đỗ xe có thời hạn.
необхідний
необхідний паспорт
neobkhidnyy
neobkhidnyy pasport
cần thiết
hộ chiếu cần thiết
віддалений
віддалений будинок
viddalenyy
viddalenyy budynok
xa xôi
ngôi nhà xa xôi
молодий
молодий боксер
molodyy
molodyy bokser
trẻ
võ sĩ trẻ
чистий
чиста вода
chystyy
chysta voda
tinh khiết
nước tinh khiết
червоний
червоний парасолька
chervonyy
chervonyy parasolʹka
đỏ
cái ô đỏ
легальний
легальний пістоль
lehalʹnyy
lehalʹnyy pistolʹ
hợp pháp
khẩu súng hợp pháp
цифровий
цифрове спілкування
tsyfrovyy
tsyfrove spilkuvannya
sẵn sàng cất cánh
chiếc máy bay sẵn sàng cất cánh
важкий
важкий диван
vazhkyy
vazhkyy dyvan
nặng
chiếc ghế sofa nặng
гарний
гарні квіти
harnyy
harni kvity
đẹp
hoa đẹp