Từ vựng

Học tính từ – Trung (Giản thể)

cms/adjectives-webp/122783621.webp
双倍的
双倍的汉堡
shuāng bèi de
shuāng bèi de hànbǎo
kép
bánh hamburger kép
cms/adjectives-webp/173160919.webp
生的
生肉
shēng de
shēngròu
sống
thịt sống
cms/adjectives-webp/111345620.webp
干燥的
干燥的衣服
gānzào de
gānzào de yīfú
khô
quần áo khô
cms/adjectives-webp/128406552.webp
愤怒的
愤怒的警察
fènnù de
fènnù de jǐngchá
giận dữ
cảnh sát giận dữ
cms/adjectives-webp/60352512.webp
剩下的
剩下的食物
shèng xià de
shèng xià de shíwù
còn lại
thức ăn còn lại
cms/adjectives-webp/40795482.webp
易混淆的
三个易混淆的婴儿
Yì hùnxiáo de
sān gè yì hùnxiáo de yīng‘ér
có thể nhầm lẫn
ba đứa trẻ sơ sinh có thể nhầm lẫn
cms/adjectives-webp/131228960.webp
天才
天才的装束
tiāncái
tiāncái de zhuāngshù
thiên tài
bộ trang phục thiên tài
cms/adjectives-webp/66342311.webp
有加热的
一个有加热的游泳池
yǒu jiārè de
yīgè yǒu jiārè de yóuyǒngchí
được sưởi ấm
bể bơi được sưởi ấm
cms/adjectives-webp/55324062.webp
相关的
相关的手势
xiāngguān de
xiāngguān de shǒushì
cùng họ
các dấu hiệu tay cùng họ
cms/adjectives-webp/1703381.webp
难以置信的
一个难以置信的不幸
nányǐ zhìxìn de
yīgè nányǐ zhìxìn de bùxìng
không thể tin được
một nạn nhân không thể tin được
cms/adjectives-webp/130292096.webp
醉的
醉酒的男人
zuì de
zuìjiǔ de nánrén
say xỉn
người đàn ông say xỉn
cms/adjectives-webp/106137796.webp
新鲜的
新鲜的牡蛎
xīnxiān de
xīnxiān de mǔlì
tươi mới
hàu tươi