Từ vựng
Học tính từ – Đức
unfreundlich
ein unfreundlicher Kerl
không thân thiện
chàng trai không thân thiện
positiv
eine positive Einstellung
tích cực
một thái độ tích cực
weich
das weiche Bett
mềm
giường mềm
national
die nationalen Flaggen
quốc gia
các lá cờ quốc gia
extern
ein externer Speicher
ngoại vi
bộ nhớ ngoại vi
bereit
die bereiten Läufer
sẵn sàng
những người chạy đua sẵn sàng
ausgiebig
ein ausgiebiges Essen
phong phú
một bữa ăn phong phú
legal
eine legale Pistole
hợp pháp
khẩu súng hợp pháp
ungezogen
das ungezogene Kind
nghịch ngợm
đứa trẻ nghịch ngợm
abendlich
ein abendlicher Sonnenuntergang
buổi tối
hoàng hôn buổi tối
inbegriffen
die inbegriffenen Strohhalme
bao gồm
ống hút bao gồm