Từ vựng
Học tính từ – Albania
i bukur
një fustan i bukur
đẹp đẽ
một chiếc váy đẹp đẽ
shumë
shumë kapital
nhiều
nhiều vốn
i vetmuar
veu i vetmuar
cô đơn
góa phụ cô đơn
i keq
një kërcënim i keq
xấu xa
mối đe dọa xấu xa
me nxitim
Babagjyshi i Vitit të Ri me nxitim
vội vàng
ông già Noel vội vàng
lila
lavandër lila
tím
hoa oải hương màu tím
me kripë
arrat me kripë
mặn
đậu phộng mặn
populär
një koncert popullore
phổ biến
một buổi hòa nhạc phổ biến
fantastik
qëndrim fantastik
tuyệt vời
kì nghỉ tuyệt vời
i kundërt
drejtimi i kundërt
sai lầm
hướng đi sai lầm
bosh
ekran bosh
trống trải
màn hình trống trải