Từ vựng
Học tính từ – Macedonia
апсолутен
апсолутна пијанок
apsoluten
apsolutna pijanok
tuyệt đối
khả năng uống tuyệt đối
онлајн
онлајн врска
onlajn
onlajn vrska
trực tuyến
kết nối trực tuyến
потребен
потребната светилка
potreben
potrebnata svetilka
cần thiết
chiếc đèn pin cần thiết
итен
итна помош
iten
itna pomoš
cấp bách
sự giúp đỡ cấp bách
широк
широката плажа
širok
širokata plaža
rộng
bãi biển rộng
интересен
интересната течност
interesen
interesnata tečnost
thú vị
chất lỏng thú vị
домашно направен
домашно направената јагодена купа
domašno napraven
domašno napravenata jagodena kupa
tự làm
bát trái cây dâu tự làm
валкан
валканите спортски обувки
valkan
valkanite sportski obuvki
bẩn thỉu
giày thể thao bẩn thỉu
редок
редкиот панда
redok
redkiot panda
hiếm
con panda hiếm
присутен
присутниот звонче
prisuten
prisutniot zvonče
hiện diện
chuông báo hiện diện
осамен
осамениот вдовец
osamen
osameniot vdovec
cô đơn
góa phụ cô đơn