Từ vựng
Học tính từ – Thụy Điển
absolut
ett absolut nöje
nhất định
niềm vui nhất định
söt
den söta konfekten
ngọt
kẹo ngọt
social
sociala relationer
xã hội
mối quan hệ xã hội
full
en full varukorg
đầy
giỏ hàng đầy
årligen
den årliga karnevalen
hàng năm
lễ hội hàng năm
avkopplande
en avkopplande semester
thư giãn
một kì nghỉ thư giãn
lång
långt hår
dài
tóc dài
försvunnen
ett försvunnet flygplan
mất tích
chiếc máy bay mất tích
uppvärmd
en uppvärmd simbassäng
được sưởi ấm
bể bơi được sưởi ấm
modern
ett modernt medium
hiện đại
phương tiện hiện đại
tidig
tidigt lärande
sớm
việc học sớm