Từ vựng

Học tính từ – Do Thái

cms/adjectives-webp/103274199.webp
שקט
הבנות השקטות
shqt
hbnvt hshqtvt
ít nói
những cô gái ít nói
cms/adjectives-webp/113864238.webp
חמוד
החתלתול החמוד
hmvd
hhtltvl hhmvd
dễ thương
một con mèo dễ thương
cms/adjectives-webp/121736620.webp
עני
האיש העני
eny
haysh h‘eny
nghèo
một người đàn ông nghèo
cms/adjectives-webp/126284595.webp
מהיר
רכב מהיר
mhyr
rkb mhyr
nhanh chóng
chiếc xe nhanh chóng
cms/adjectives-webp/74180571.webp
דרוש
הצמיגים הדרושים לחורף
drvsh
htsmygym hdrvshym lhvrp
cần thiết
lốp mùa đông cần thiết
cms/adjectives-webp/134719634.webp
מצחיק
זקנים מצחיקים
mtshyq
zqnym mtshyqym
kỳ cục
những cái râu kỳ cục
cms/adjectives-webp/125896505.webp
חביב
הצעה חביבה
hbyb
hts‘eh hbybh
thân thiện
đề nghị thân thiện
cms/adjectives-webp/172707199.webp
עצום
אריה עצום
etsvm
aryh ‘etsvm
mạnh mẽ
con sư tử mạnh mẽ
cms/adjectives-webp/80928010.webp
יותר
כמה ערימות
yvtr
kmh ‘erymvt
nhiều hơn
nhiều chồng sách
cms/adjectives-webp/92783164.webp
ייחודי
האקוודוקט הייחודי
yyhvdy
haqvvdvqt hyyhvdy
độc đáo
cống nước độc đáo
cms/adjectives-webp/133153087.webp
נקי
הבגד הנקי
nqy
hbgd hnqy
sạch sẽ
đồ giặt sạch sẽ
cms/adjectives-webp/106078200.webp
ישיר
מכה ישירה
yshyr
mkh yshyrh
trực tiếp
một cú đánh trực tiếp