Từ vựng
Học tính từ – Do Thái
שקט
הבנות השקטות
shqt
hbnvt hshqtvt
ít nói
những cô gái ít nói
חמוד
החתלתול החמוד
hmvd
hhtltvl hhmvd
dễ thương
một con mèo dễ thương
עני
האיש העני
eny
haysh h‘eny
nghèo
một người đàn ông nghèo
מהיר
רכב מהיר
mhyr
rkb mhyr
nhanh chóng
chiếc xe nhanh chóng
דרוש
הצמיגים הדרושים לחורף
drvsh
htsmygym hdrvshym lhvrp
cần thiết
lốp mùa đông cần thiết
מצחיק
זקנים מצחיקים
mtshyq
zqnym mtshyqym
kỳ cục
những cái râu kỳ cục
חביב
הצעה חביבה
hbyb
hts‘eh hbybh
thân thiện
đề nghị thân thiện
עצום
אריה עצום
etsvm
aryh ‘etsvm
mạnh mẽ
con sư tử mạnh mẽ
יותר
כמה ערימות
yvtr
kmh ‘erymvt
nhiều hơn
nhiều chồng sách
ייחודי
האקוודוקט הייחודי
yyhvdy
haqvvdvqt hyyhvdy
độc đáo
cống nước độc đáo
נקי
הבגד הנקי
nqy
hbgd hnqy
sạch sẽ
đồ giặt sạch sẽ