Từ vựng
Học tính từ – Slovak
mladý
mladý boxer
trẻ
võ sĩ trẻ
užitočný
užitočná poradňa
hữu ích
một cuộc tư vấn hữu ích
horúci
horúca reakcia
nóng bỏng
phản ứng nóng bỏng
ročný
ročný nárast
hàng năm
sự tăng trưởng hàng năm
prekvapený
prekvapený návštevník džungle
ngạc nhiên
du khách ngạc nhiên trong rừng rậm
nešťastný
nešťastná láska
không may
một tình yêu không may
miestny
miestna zelenina
bản địa
rau bản địa
malý
malé bábätko
nhỏ bé
em bé nhỏ
čistý
čistá voda
tinh khiết
nước tinh khiết
oddychový
oddychová dovolenka
thư giãn
một kì nghỉ thư giãn
kalný
kalné pivo
đục
một ly bia đục