Речник

Научите придеве вијетнамски

cms/adjectives-webp/103075194.webp
ghen tuông
phụ nữ ghen tuông
љубоморан
љубоморна жена
cms/adjectives-webp/69435964.webp
thân thiện
cái ôm thân thiện
пријатељски
пријатељски грљење
cms/adjectives-webp/126284595.webp
nhanh chóng
chiếc xe nhanh chóng
брз
брз аутомобил
cms/adjectives-webp/67747726.webp
cuối cùng
ý muốn cuối cùng
последња
последња воља
cms/adjectives-webp/90941997.webp
lâu dài
việc đầu tư tài sản lâu dài
трајан
трајна финансијска инвестиција
cms/adjectives-webp/109594234.webp
phía trước
hàng ghế phía trước
предњи
предњи ред
cms/adjectives-webp/132447141.webp
què
một người đàn ông què
шепав
шепав човек
cms/adjectives-webp/100573313.webp
đáng yêu
thú nuôi đáng yêu
драг
драги љубимци
cms/adjectives-webp/134719634.webp
kỳ cục
những cái râu kỳ cục
смешан
смешне браде
cms/adjectives-webp/132617237.webp
nặng
chiếc ghế sofa nặng
тешко
тежак диван
cms/adjectives-webp/13792819.webp
không thể qua được
con đường không thể qua được
непролазно
непролазна улица
cms/adjectives-webp/128024244.webp
xanh
trái cây cây thông màu xanh
плаво
плаве куглице за јелку