Речник
Научите придеве вијетнамски
ghen tuông
phụ nữ ghen tuông
љубоморан
љубоморна жена
thân thiện
cái ôm thân thiện
пријатељски
пријатељски грљење
nhanh chóng
chiếc xe nhanh chóng
брз
брз аутомобил
cuối cùng
ý muốn cuối cùng
последња
последња воља
lâu dài
việc đầu tư tài sản lâu dài
трајан
трајна финансијска инвестиција
phía trước
hàng ghế phía trước
предњи
предњи ред
què
một người đàn ông què
шепав
шепав човек
đáng yêu
thú nuôi đáng yêu
драг
драги љубимци
kỳ cục
những cái râu kỳ cục
смешан
смешне браде
nặng
chiếc ghế sofa nặng
тешко
тежак диван
không thể qua được
con đường không thể qua được
непролазно
непролазна улица