Từ vựng
Học tính từ – Nga
холостой
холостой человек
kholostoy
kholostoy chelovek
độc thân
người đàn ông độc thân
теплый
теплые носки
teplyy
teplyye noski
sẵn sàng
những người chạy đua sẵn sàng
туманный
туманное сумеречное время
tumannyy
tumannoye sumerechnoye vremya
sương mù
bình minh sương mù
законный
законный пистолет
zakonnyy
zakonnyy pistolet
hợp pháp
khẩu súng hợp pháp
ненужный
ненужный зонт
nenuzhnyy
nenuzhnyy zont
không cần thiết
chiếc ô không cần thiết
фиолетовый
фиолетовый цветок
fioletovyy
fioletovyy tsvetok
màu tím
bông hoa màu tím
горький
горькие грейпфруты
gor’kiy
gor’kiye greypfruty
đắng
bưởi đắng
пьяный
пьяный мужчина
p’yanyy
p’yanyy muzhchina
say xỉn
người đàn ông say xỉn
злой
злая угроза
zloy
zlaya ugroza
xấu xa
mối đe dọa xấu xa
англоязычный
англоязычная школа
angloyazychnyy
angloyazychnaya shkola
tiếng Anh
trường học tiếng Anh
необычный
необычные грибы
neobychnyy
neobychnyye griby
không thông thường
loại nấm không thông thường