Từ vựng
Học tính từ – Latvia
pareizs
pareizā doma
đúng
ý nghĩa đúng
lielisks
lieliska ideja
xuất sắc
ý tưởng xuất sắc
tehnisks
tehnisks brīnums
kỹ thuật
kỳ quan kỹ thuật
gēnijs
gēniski tērps
thiên tài
bộ trang phục thiên tài
augsts
augstais tornis
cao
tháp cao
asiņains
asiņainas lūpas
chảy máu
môi chảy máu
brīnišķīgs
brīnišķīga kleita
đẹp đẽ
một chiếc váy đẹp đẽ
muļķīgs
muļķīgs plāns
ngớ ngẩn
kế hoạch ngớ ngẩn
palīdzīgs
palīdzīga konsultācija
hữu ích
một cuộc tư vấn hữu ích
centrāls
centrālais tirgus laukums
trung tâm
quảng trường trung tâm
neprasīgs
neprasīgais lietussargs
không cần thiết
chiếc ô không cần thiết