Từ vựng
Học tính từ – Ba Tư
خندهدار
لباس پوشیدن خندهدار
khendhdar
lebas peweshaden khendhdar
hài hước
trang phục hài hước
خالص
آب خالص
khales
ab khales
tinh khiết
nước tinh khiết
دندانهدار
کوه دندانهدار
dendanhdar
kewh dendanhdar
dốc
ngọn núi dốc
نزدیک
رابطهی نزدیک
nezdak
rabetha nezdak
gần
một mối quan hệ gần
خطرناک
تمساح خطرناک
khetrenak
temsah khetrenak
nguy hiểm
con cá sấu nguy hiểm
پوشیده از برف
درختان پوشیده از برف
peweshadh az berf
derkhetan peweshadh az berf
phủ tuyết
cây cối phủ tuyết
دقیق
شستشوی ماشین دقیق
deqaq
shesteshewa mashan deqaq
cẩn thận
việc rửa xe cẩn thận
فقیر
مرد فقیر
feqar
merd feqar
nghèo
một người đàn ông nghèo
وحشتناک
کوسه وحشتناک
wheshetnak
kewesh wheshetnak
ghê tởm
con cá mập ghê tởm
جهانی
اقتصاد جهانی
jhana
aqetsad jhana
toàn cầu
nền kinh tế toàn cầu
سریع
اسکیباز سریع
sera‘
asekeabaz sera‘
nhanh chóng
người trượt tuyết nhanh chóng