Từ vựng
Học tính từ – Kazakh
қажет емес
қажет емес жемсірім
qajet emes
qajet emes jemsirim
không cần thiết
chiếc ô không cần thiết
алтынды
алтынды пагода
altındı
altındı pagoda
vàng
ngôi chùa vàng
Сонсыз
Сонсыз жол
Sonsız
Sonsız jol
vô tận
con đường vô tận
жеміс
жеміс плажы
jemis
jemis plajı
tinh tế
bãi cát tinh tế
жақын
жақын балық
jaqın
jaqın balıq
béo
con cá béo
бірегей
бірегей ана
biregey
biregey ana
độc thân
một người mẹ độc thân
тыныш
тыныш белгі
tınış
tınış belgi
yên lặng
một lời gợi ý yên lặng
тарихи
тарихи көпір
tarïxï
tarïxï köpir
lịch sử
cây cầu lịch sử
көк
көк Жана азық-түлік шаралары
kök
kök Jana azıq-tülik şaraları
xanh
trái cây cây thông màu xanh
өтуге болмайтын
өтуге болмайтын жол
ötwge bolmaytın
ötwge bolmaytın jol
không thể qua được
con đường không thể qua được
Бұлтты
Бұлтты көк
Bulttı
Bulttı kök
có mây
bầu trời có mây