Từ vựng
Học tính từ – Adygea
ужасный
ужасная арифметика
uzhasnyy
uzhasnaya arifmetika
khiếp đảm
việc tính toán khiếp đảm
справедливый
справедливое деление
spravedlivyy
spravedlivoye deleniye
công bằng
việc chia sẻ công bằng
местный
местные овощи
mestnyy
mestnyye ovoshchi
bản địa
rau bản địa
далекий
далекое путешествие
dalekiy
dalekoye puteshestviye
xa
chuyến đi xa
дополнительный
дополнительный доход
dopolnitel’nyy
dopolnitel’nyy dokhod
bổ sung
thu nhập bổ sung
умный
умный лис
umnyy
umnyy lis
lanh lợi
một con cáo lanh lợi
слабая
слабая больная
slabaya
slabaya bol’naya
yếu đuối
người phụ nữ yếu đuối
технический
техническое чудо
tekhnicheskiy
tekhnicheskoye chudo
kỹ thuật
kỳ quan kỹ thuật
отдельный
отдельное дерево
otdel’nyy
otdel’noye derevo
đơn lẻ
cây cô đơn
тройной
тройной чип мобильного телефона
troynoy
troynoy chip mobil’nogo telefona
gấp ba
chip di động gấp ba
слабый
слабая больная
slabyy
slabaya bol’naya
què
một người đàn ông què