Từ vựng
Học tính từ – Thổ Nhĩ Kỳ
ciddi
ciddi bir hata
nghiêm trọng
một lỗi nghiêm trọng
gereksiz
gereksiz şemsiye
không cần thiết
chiếc ô không cần thiết
dürüst
dürüst yemin
trung thực
lời thề trung thực
bugünkü
bugünkü gazeteler
ngày nay
các tờ báo ngày nay
renkli
renkli Paskalya yumurtaları
đa màu sắc
trứng Phục Sinh đa màu sắc
kişisel
kişisel bir selamlama
cá nhân
lời chào cá nhân
özel
özel bir yat
riêng tư
du thuyền riêng tư
genç
genç boksör
trẻ
võ sĩ trẻ
yeni
yeni havai fişek
mới
pháo hoa mới
yalnız
yalnız dul
cô đơn
góa phụ cô đơn
zayıf
zayıf hasta
yếu đuối
người phụ nữ yếu đuối