Từ vựng
Học tính từ – Litva
skubus
skubi pagalba
cấp bách
sự giúp đỡ cấp bách
sergantis
serganti moteris
ốm
phụ nữ ốm
teigiamas
teigiama nuostata
tích cực
một thái độ tích cực
savadarbis
savadarbis avietės gėrimas
tự làm
bát trái cây dâu tự làm
gimęs
ką tik gimęs kūdikis
vừa mới sinh
em bé vừa mới sinh
baisus
baisus ryklys
ghê tởm
con cá mập ghê tởm
audringas
audringa jūra
bão táp
biển đang có bão
paskutinis
paskutinė valia
cuối cùng
ý muốn cuối cùng
išmintingas
išmintinga mergina
thông minh
cô gái thông minh
mažai
mažai maisto
ít
ít thức ăn
atsargus
atsargus berniukas
nhẹ nhàng
cậu bé nhẹ nhàng