Từ vựng
Học tính từ – Anh (UK)
included
the included straws
bao gồm
ống hút bao gồm
green
the green vegetables
xanh lá cây
rau xanh
great
a great rocky landscape
tuyệt vời
một phong cảnh đá tuyệt vời
unlimited
the unlimited storage
không giới hạn
việc lưu trữ không giới hạn
closed
closed eyes
đóng
mắt đóng
stupid
the stupid boy
ngốc nghếch
cậu bé ngốc nghếch
smart
a smart fox
lanh lợi
một con cáo lanh lợi
lost
a lost airplane
mất tích
chiếc máy bay mất tích
open
the open curtain
mở
bức bình phong mở
born
a freshly born baby
vừa mới sinh
em bé vừa mới sinh
locked
the locked door
đóng
cánh cửa đã đóng