Từ vựng
Học tính từ – Rumani
greu
canapeaua grea
nặng
chiếc ghế sofa nặng
terminat
podul neterminat
hoàn thiện
cây cầu chưa hoàn thiện
magnific
un peisaj stâncos magnific
tuyệt vời
một phong cảnh đá tuyệt vời
cald
șosetele calde
ấm áp
đôi tất ấm áp
dispărut
un avion dispărut
mất tích
chiếc máy bay mất tích
moale
patul moale
mềm
giường mềm
mai mult
mai multe grămezi
nhiều hơn
nhiều chồng sách
neprețuit
un diamant neprețuit
vô giá
viên kim cương vô giá
gustos
o pizza gustos
ngon miệng
một bánh pizza ngon miệng
străin
solidaritatea străină
ngoại quốc
sự kết nối với người nước ngoài
leneș
o viață leneșă
lười biếng
cuộc sống lười biếng